Từ điển Anh Việt
"brake drum"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
brake drum
Lĩnh vực:
ô tô
dầu phanh
Giải thích VN:
Là một loại dung dịch đặc biệt không có nguồn gốc từ dầu mỏ được sử dụng trong thắng thủy lực để truyền dẫn áp suất thủy lực.
trống phanh
Lĩnh vực:
vật lý
tăng hãm
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
trống thắng
brake drum lathe
: máy tiện trống thắng
o
trống hãm
Xem thêm:
drum
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
brake drum
Từ điển WordNet
n.
a hollow cast-iron cylinder attached to the wheel that forms part of the brakes;
drum